Màu xe

Lựa chọn màu xe yêu thích của bạn *
Explorer Limited 2022
Explorer Limited 2022

Tìm hiểu về Explorer Limited 2022

Lý tưởng cho mọi hành trình
Camera phía sau
Camera phía sau trên Explorer giúp cung cấp tầm nhìn phía sau xe cho chủ sở hữu.
Công nghệ hiện đại
Explorer Hoàn toàn mới được trang bị hàng loạt tính năng thông minh để bạn có thể sẵn sàng cho mọi hành trình. Từ công nghệ an toàn hỗ trợ người lái Ford Co-Pilot 360™ tới công nghệ nhận dạng giọng nói SYNC3® cho phép bạn tận hưởng trải nghiệm lái xe thoải mái và tiện nghi.
Sạc không dây
Không còn những rắc rối mỗi lần tìm dây sạc. Chỉ cần đặt điện thoại lên bàn sạc và tiếp tục hành trình của bạn.
Bậc lên xuống hàng ghế thứ 2
Bậc lên xuống hàng ghế thứ 2 giúp việc lên và xuống xe trở nên thật dễ dàng.
Thiết kế khí động học
Lưới tản nhiệt của Explorer mang kiểu dáng hiện đại và khí động học. Với những đường dập táo bạo cùng đường viền bao quanh tinh tế, Explorer tự tin chinh phục ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Phong cách thiết kế độc đáo
Các chi tiết trên xe được thiết kế một cách tối ưu để tạo ấn tượng ban đầu khó quên. Với chiếc xe Ford Explorer mới, sự khác biệt đến từ thiết kế hiện đại, tiện nghi trong từng chi tiết, mạnh mẽ nhưng không kém phần thanh lịch, cho bạn khả năng làm chủ trên mọi nẻo đường.
Khả năng vận hành mạnh mẽ
Explorer được trang bị Hệ thống kiểm soát đường địa hình TMS™ với 7 chế độ lái khác nhau cùng Hệ thống dẫn động 2 cầu chủ động toàn thời gian thông minh. Với sự kết hợp giữa động cơ EcoBoost 2.3L và hộp số tự động 10 cấp, hệ thống truyền động trên Explorer mang đến sức mạnh lẫn khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội, giúp giảm thiểu đáng kể những căng thẳng và mỏi mệt trên những chuyến hành trình dài.
Khả năng linh hoạt
Ford Explorer giúp cho mọi thử thách đều trở nên khả thi, giúp bạn có thể tận hưởng từng phút giây trong cuộc sống hàng ngày hay thậm chí một chuyến phiêu lưu bất ngờ.

Thông số kỹ thuật

Explorer Limited 2022
Explorer Limited 2022
Giá niêm yết từ 2.366.000.000VNĐ
  • Tự động 10 cấp
  • 7 chỗ ngồi
  • Nhiên liệu: Xăng

Thông số chi tiết xe

Hệ thống phanh Bánh xe - ---
Cỡ lốp - ---
Phanh trước - ---
Phanh sau - ---
Hệ thống treo Hệ thống treo trước - ---
Hệ thống treo sau - ---
Kích thước và trọng lượng Chiều dài cơ sở (mm) - 3025
Dài x Rộng x Cao (mm) - 5049 x 2004 x 1778
Dung tích thùng nhiên liệu (L) - ---
Số chỗ ngồi - 7
Khoảng sáng gầm xe (mm) - ---
Mức tiêu thụ nhiên liệu Chu trình tổ hợp (Lít/100km) - ---
Chu trình đô thị cơ bản (Lít/100km) - ---
Chu trình đô thị phụ (Lít/100km) - ---
Trang thiết bị an toàn Cảm biến hỗ trợ đỗ xe - ---
Camera lùi - ---
Hệ thống Cân bằng điện tử (ESP) - ---
Hệ thống Cảnh báo lệch làn (LKA) và Hỗ trợ duy trì làn đường (LWA) - ---
Hệ thống Chống bó cứng phanh (ABS) & Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ---
Hệ thống Chống trộm - ---
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc - ---
Hệ thống Kiểm soát đổ đèo - ---
Túi khí bảo vệ đầu gối người lái - ---
Túi khí bên - ---
Túi khí phía trước dành cho người lái và hành Khách - ---
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe - ---
Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng - ---
Hệ thống kiểm soát hành trình - ---
Hệ thống cảnh báo va chạm và hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước - ---
Hệ thống kiểm soát chống lật xe - ---
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song - ---
Gương chiếu hậu chống chói tự động - ---
Hệ thống kiểm soát chống trượt - ---
Khóa cửa điện điều khiển từ xa - ---
Trang thiết bị bên trong xe Gương chiếu hậu trong - ---
Tay lái - ---
Vật liệu ghế - ---
Khởi động bằng nút bấm - ---
Chìa khóa thông minh - ---
Điều hoà nhiệt độ - 3 vùng không khí với bộ lọc cao cấp
Ghế lái trước - ---
Ghế sau - ---
Hệ thống âm thanh - Cao cấp 12 loa B&O
Màn hình giải trí - Cảm ứng trung tâm 8 inch được tích hợp SYNC 3.4
Bản đồ dẫn đường - ---
Điều khiển âm thanh trên tay lái - ---
Cửa kính điều khiển điện - ---
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng - ---
Nguồn điện hỗ trợ 220V / 150W - ---
Trang thiết bị ngoại thất Gạt mưa tự động - ---
Gương chiếu hậu bên ngoài - ---
Đèn sương mù - Có
Đèn phía trước - ---
Đèn chạy ban ngày - ---
Bậc lên xuống - ---
Cửa sổ trời điều khiển điện - ---
Kính tối màu - ---
Gương điều khiển điện, gập điện và sấy điện - ---
Động cơ và Tính năng vận hành Công suất cực đại (PS/vòng/phút) - ---
Dung tích xi lanh (cc) - ---
Hộp số - Tự động 10 cấp
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) - 431,5 Nm
Trợ lực lái - ---
Động cơ - Xăng EcoBoost 2.3L
Khóa vi sai cầu sau - ---
Hệ thống truyền động - ---
Gài cầu điện - ---
Hệ thống ga tự đông - ---
Thông tin chung Hộp số - Tự động 10 cấp
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) - ---
Động cơ - Xăng EcoBoost 2.3L
Số chỗ ngồi - 7
Hệ thống truyền động - ---
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Created with Lunacy
HOTLINE TƯ VẤN:
08 1900 8555
Tiện ích dành cho khách hàng Tiện ích dành cho khách hàng
Youtube P.Lăn bánh Lái thử Zalo OA Đặt hẹn